魅 (mèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mị (ma quỷ, quyến rũ)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 鬼, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 魅力 (mèi lì), 魅惑 (mèi huò), 魑魅 (chī mèi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 魅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 魅 (mèi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
魅 có nghĩa là Mị (ma quỷ, quyến rũ).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 魅 thuộc mức trung cấp.
魅 là chữ hình thanh, kết hợp từ bộ 鬼 (quỷ, phần ý nghĩa) và âm 未 (mèi, phần âm đọc). Bộ 鬼 gợi ý về thế lực siêu nhiên, trong khi 未 vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh cây cối rậm rạp, tạo cảm giác bí ẩn, mờ ảo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ (鬼) đang ẩn nấp sau những tán cây rậm rạp (未), chỉ lộ ra ánh mắt quyến rũ để mê hoặc người qua đường.
他的笑容很有魅力。
tā de xiào róng hěn yǒu mèi lì
Nụ cười của anh ấy rất có sức hút.
这种颜色很魅惑。
zhè zhǒng yán sè hěn mèi huò
Màu này rất quyến rũ.
森林里有魑魅。
sēn lín lǐ yǒu chī mèi
Trong rừng có yêu ma quỷ quái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 魅 gồm bộ 鬼 (quỷ) và âm 未 (mèi). Bộ 鬼 chỉ rõ đây là thứ thuộc về ma quỷ, siêu nhiên. Âm 未 vừa cho biết cách đọc vừa gợi lên sự rậm rạp, mờ ảo, tạo cảm giác bí ẩn và quyến rũ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mị lực' – sức hấp dẫn kỳ bí như ma lực.