魃 (bá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạt (thần hạn hán)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 鬼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旱魃 (hàn bá), 魃舞 (bá wǔ), 魃魅 (bá mèi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 魃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 魃 (bá) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
魃 có nghĩa là Bạt (thần hạn hán).
| Hán tự | 魃 |
| Pinyin | bá (ba) |
| Ý nghĩa | Bạt (thần hạn hán) |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 鬼 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 魃 gồm bộ 鬼 (quỷ) ở bên trái và chữ 犮 (bá) ở bên phải. Bộ 鬼 thể hiện ý nghĩa liên quan đến quỷ thần, còn 犮 vừa là thành phần biểu âm vừa gợi ý về sự lan truyền, phát tán. Hình dạng ban đầu của chữ mô tả một con quỷ gây ra hạn hán, làm khô cạn đất đai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ đang nhảy múa dưới nắng nóng gay gắt, mỗi bước nhảy của nó làm cho cây cối héo úa và đất đai nứt nẻ – đó chính là Hạn Bạt (魃) gây hạn hán.
传说旱魃带来干旱。
chuán shuō hàn bá dài lái gān hàn
Truyền thuyết kể rằng Hạn Bạt mang đến hạn hán.
村民们在跳魃舞。
cūn mín men zài tiào bá wǔ
Dân làng đang nhảy múa cầu mưa.
这里的魃魅很多。
zhè lǐ de bá mèi hěn duō
Ở đây có rất nhiều ma quỷ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 魃 gồm bộ 鬼 (quỷ) ở bên trái và chữ 犮 (bá) ở bên phải. Bộ 鬼 cho thấy đây là một loài quỷ thần, còn 犮 vừa cung cấp âm đọc 'bá' vừa mang ý nghĩa lan truyền, phát tán, gợi tả sự lan tỏa của hạn hán. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con quỷ chuyên gây ra cảnh khô hạn.