魇 (yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ác mộng, bóng đè". Nó có 15 nét, bộ thủ là 鬼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 梦魇 (mèng yǎn), 魇住 (yǎn zhù), 魇语 (yǎn yǔ).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 魇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 魇 (yǎn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
魇 có nghĩa là Ác mộng, bóng đè.
| Hán tự | 魇 |
| Pinyin | yǎn (yan) |
| Ý nghĩa | Ác mộng, bóng đè |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 鬼 |
| Độ khó | 4.2/5 |
魇 (yǎn) là chữ hội ý, kết hợp bộ 鬼 (quỷ) và âm phù 厌 (yàn, chán ghét). 鬼 tượng trưng cho quỷ thần, 厌 mang ý nghĩa đè nén, áp bức; hai phần này cùng thể hiện cảm giác bị quỷ đè lên người trong giấc mơ, gây nên ác mộng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ (鬼) đang đè nặng (厌) lên ngực bạn, khiến bạn không thể cử động trong giấc mơ – đó là 魇.
那个梦魇太可怕了。
nà ge mèng yǎn tài kě pà le
Cơn ác mộng đó thật đáng sợ.
他被噩梦魇住了。
tā bèi è mèng yǎn zhù le
Anh ấy bị bóng đè trong cơn ác mộng.
他睡觉时说魇语。
tā shuì jiào shí shuō yǎn yǔ
Anh ấy nói mê khi ngủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
魇 gồm bộ 鬼 (quỷ) bên phải và phần 厌 (yàn) bên trái. Bộ 鬼 biểu thị ý nghĩa liên quan đến quỷ thần, còn 厌 vừa là âm phù (chỉ cách đọc yǎn) vừa mang nghĩa đè nén. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh quỷ đè lên người, gây ra ác mộng.