魁 (kuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khôi (đứng đầu, to lớn)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 鬼, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 魁梧 (kuí wú), 夺魁 (duó kuí), 魁首 (kuí shǒu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 魁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 魁 (kuí) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
魁 có nghĩa là Khôi (đứng đầu, to lớn).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 魁 thuộc mức trung cấp.
魁 kết hợp bộ 鬼 (quỷ, linh hồn) và chữ 斗 (đấu, cái đấu để đong). Ban đầu, 魁 chỉ ngôi sao đầu tiên trong chòm sao Bắc Đẩu, tượng trưng cho sự dẫn đầu. Dần dần, nó mang nghĩa là to lớn, vạm vỡ, hoặc người đứng đầu, xuất sắc nhất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ (鬼) đang ngồi trên cái đấu (斗) để đong gạo, nhưng cái đấu đó to lớn đến mức con quỷ trở thành 'ông trùm' của tất cả – vừa to lớn (魁梧) vừa đứng đầu (夺魁).
那个运动员很魁梧。
nà ge yùn dòng yuán hěn kuí wú
Vận động viên đó rất vạm vỡ.
他在比赛中夺魁。
tā zài bǐ sài zhōng duó kuí
Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi.
他是班里的魁首。
tā shì bān lǐ de kuí shǒu
Anh ấy là người đứng đầu lớp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
魁 gồm bộ 鬼 (quỷ) và chữ 斗 (đấu). Bộ 鬼 gợi ý về sự siêu nhiên, còn 斗 là dụng cụ đong lường, tượng trưng cho sự đo lường và chuẩn mực. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đứng đầu, vượt trội' – như một cái đấu lớn nhất trong các cái đấu, hoặc một linh hồn mạnh mẽ nhất.