魆 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tối tăm, im lặng". Nó có 15 nét, bộ thủ là 鬼.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黑魆魆 (hēi xū xū), 魆地 (xū dì), 魆风 (xū fēng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 魆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 魆 (xū) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
魆 có nghĩa là Tối tăm, im lặng.
| Hán tự | 魆 |
| Pinyin | xū (xu) |
| Ý nghĩa | Tối tăm, im lặng |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 鬼 |
| Độ khó | 4.2/5 |
魆 gồm bộ 鬼 (con quỷ) ở bên trái và 戌 (tuất, giờ Tuất từ 19-21h, lúc trời tối) ở bên phải. Chữ này gợi tả sự tối tăm, u ám như có ma quỷ xuất hiện trong đêm tối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ (鬼) đang đứng trong bóng tối (戌) vào lúc 7-9 giờ tối, khiến mọi thứ trở nên tối om và im lặng.
外面黑魆魆的。
wài miàn hēi xū xū de
Bên ngoài tối thui.
他魆地跑了进来。
tā xū dì pǎo le jìn lái
Anh ấy đột nhiên chạy vào.
窗外刮起了魆风。
chuāng wài guā qǐ le xū fēng
Cơn gió lạnh lẽo u tối nổi lên ngoài cửa sổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 魆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 魆 gồm bộ 鬼 (con quỷ) bên trái và 戌 (giờ Tuất, khoảng 19-21h) bên phải. Bộ 鬼 cho thấy liên quan đến ma quỷ, còn 戌 chỉ thời gian tối trời, kết hợp lại gợi tả sự tối tăm, u ám, im lặng như có ma quỷ xuất hiện trong đêm.