搞 (gǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm, thực hiện". Nó có 13 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搞定 (gǎo dìng), 搞错 (gǎo cuò), 搞好 (gǎo hǎo).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 搞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 搞 (gǎo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
搞 có nghĩa là Làm, thực hiện.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 搞 thuộc mức trung cấp.
Chữ 搞 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần 高 (cao) bên phải. Ban đầu, nó mang nghĩa là 'đánh' hoặc 'gõ', về sau mở rộng thành nghĩa 'làm', 'thực hiện' một cách tổng quát. Hình ảnh bàn tay (扌) kết hợp với chữ 高 (cao) gợi liên tưởng đến việc dùng tay nâng một vật lên cao, tức là 'làm' một việc gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nhấc bổng một chiếc thang cao (高) lên để 'làm' việc gì đó – đó chính là '搞'!
放心,这件事我能搞定。
fàng xīn zhè jiàn shì wǒ néng gǎo dìng
Yên tâm đi, việc này tôi có thể giải quyết được.
对不起,我搞错时间了。
duì bù qǐ wǒ gǎo cuò shí jiān le
Xin lỗi, tôi nhầm thời gian rồi.
我们要搞好邻里关系。
wǒ men yào gǎo hǎo lín lǐ guān xì
Chúng ta phải xây dựng tốt mối quan hệ láng giềng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 搞 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 高 (cao) bên phải. Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 高 không chỉ âm đọc (gāo) mà còn gợi ý về việc nâng lên, làm cho cao hơn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'làm', 'thực hiện' một cách chủ động và linh hoạt.