膏 (gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao, mỡ, kem". Nó có 14 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牙膏 (yá gāo), 药膏 (yào gāo), 唇膏 (chún gāo).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 膏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 膏 (gāo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
膏 có nghĩa là Cao, mỡ, kem.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 膏 thuộc mức trung cấp.
膏 (gāo) gồm bộ 月 (thịt) ở trên và chữ 高 (cao) bên dưới, gợi ý 'chất béo cao cấp' hoặc 'kem dưỡng'. Ban đầu, nó mô tả mỡ động vật dùng để bôi trơn, sau mở rộng nghĩa là các chất sệt như kem, thuốc mỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao (高) phủ đầy kem béo (月) – đó là 膏, thứ gì đó vừa cao cấp vừa mềm mịn.
我买了一盒牙膏。
wǒ mǎi le yī hé yá gāo
Tôi đã mua một hộp kem đánh răng.
这种药膏很好用。
zhè zhǒng yào gāo hěn hǎo yòng
Loại thuốc mỡ này rất dễ dùng.
她在涂唇膏。
tā zài tú chún gāo
Cô ấy đang thoa son môi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
膏 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và chữ 高 (cao). Bộ 月 cho thấy liên quan đến cơ thể, còn 高 gợi ý 'cao cấp' hoặc 'tinh chất'. Kết hợp lại, 膏 chỉ chất béo hoặc kem được chiết xuất tinh khiết, thường dùng trong y học hoặc làm đẹp.