腆 (tiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ưỡn (bụng), trơ trẽn.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腆着肚子 (tiǎn zhe dǔ zi), 腼腆 (miǎn tiǎn), 腆颜 (tiǎn yán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腆 (tiǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腆 có nghĩa là Ưỡn (bụng), trơ trẽn..
腆 gồm bộ 月 (thịt) và phần 典 (điển). 月 chỉ thịt, cơ thể; 典 vốn là bảng tre ghi chép, nhưng ở đây gợi ý âm 'tiǎn' và mang ý nghĩa phình to. Kết hợp lại, 腆 chỉ sự phình ra của bụng (thịt) hoặc thái độ trơ trẽn, dày mặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ưỡn bụng ra trước mặt, trông thật trơ trẽn, như thể đang khoe cái bụng phình to của mình.
他腆着肚子走路。
tā tiǎn zhe dǔ zi zǒu lù
Anh ấy đi bộ với cái bụng phệ ưỡn ra.
这个孩子很腼腆。
zhè ge hái zi hěn miǎn tiǎn
Đứa trẻ này rất hay thẹn thùng.
他腆颜向人求助。
tā tiǎn yán xiàng rén qiú zhù
Anh ấy dày mặt đi nhờ người khác giúp đỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 腆 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và phần 典 bên phải. Bộ 月 cho biết liên quan đến cơ thể, thịt. Phần 典 vừa gợi âm 'tiǎn', vừa mang ý nghĩa phình to (vì 典 có hình ảnh các thẻ tre xếp chồng, gợi sự dày). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ưỡn bụng' (phình thịt) và 'dày mặt' (trơ trẽn).