Hanzi Writer

Cách viết 唇 (chún) — ý nghĩa “Môi”

chún Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 口

唇 (chún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Môi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘴唇 (zuǐ chún), 唇膏 (chún gāo), 唇齿 (chún chǐ).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 唇 - chún

Luyện viết 唇 (chún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chún) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Môi.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchún (chun)
Ý nghĩaMôi
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 唇 gồm bộ 口 (miệng) ở dưới và phần trên là 辰 (thần, một loại vỏ sò dùng trong lễ nghi cổ). Hình dạng ban đầu mô tả miệng người, sau thêm 辰 để chỉ âm. Vì vậy, 唇 mang ý nghĩa 'môi', bộ phận quanh miệng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mỉm cười, để lộ hàm răng và đôi môi đỏ mọng – bộ 口 ở dưới là miệng, còn 辰 phía trên như chiếc nơ trang trí trên môi.

zuǐ chún
Môi
chún gāo
Son môi
齿 chún chǐ
Môi và răng

他的嘴唇很红。

tā de zuǐ chún hěn hóng

Môi của anh ấy rất đỏ.

她在涂唇膏。

tā zài tú chún gāo

Cô ấy đang thoa son môi.

唇齿相依,关系密切。

chún chǐ xiāng yī guān xì mì qiè

Môi hở răng lạnh, quan hệ mật thiết.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chún 10
ne / ní 8
ḿ 8
líng / lìng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 唇 - chún

Luyện viết 唇 (chún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 唇

Chữ 唇 gồm bộ 口 (khẩu, miệng) ở dưới và 辰 (thần) ở trên. Bộ 口 chỉ vùng miệng, nơi có môi. 辰 không mang nghĩa trực tiếp về môi mà chỉ để tạo âm đọc 'chún'. Sự kết hợp này giúp gợi nhớ rằng môi là bộ phận quanh miệng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 10 nét khác