妇 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phụ nữ, vợ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妇女 (fù nǚ), 夫妇 (fū fù), 孕妇 (yùn fù).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妇 (fù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妇 có nghĩa là Phụ nữ, vợ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 妇 thuộc mức trung cấp.
妇 là dạng giản thể của chữ 婦, kết hợp bộ 女 (phụ nữ) và 帚 (cái chổi) - hình ảnh người phụ nữ cầm chổi quét nhà, thể hiện vai trò nội trợ trong xã hội xưa. Chữ giản thể 妇 gồm 女 (phụ nữ) và 彐 (biến thể của 帚, tượng trưng cho cái chổi), vẫn giữ ý nghĩa gốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang cầm cái chổi (彐) quét nhà - đó là '妇', người phụ nữ đảm đang việc nhà.
妇女节是三月八日。
fù nǚ jié shì sān yuè bā rì
Ngày Quốc tế Phụ nữ là ngày 8 tháng 3.
他们是一对夫妇。
tā men shì yī duì fū fù
Họ là một cặp vợ chồng.
请给孕妇让座。
qǐng gěi yùn fù ràng zuò
Vui lòng nhường chỗ cho phụ nữ mang thai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妇 gồm bộ 女 (phụ nữ) bên trái và 彐 (biến thể của 帚 - cái chổi) bên phải. Sự kết hợp này thể hiện người phụ nữ làm việc nhà, gợi lên vai trò nội trợ truyền thống. Trong chữ phồn thể 婦, phần bên phải là 帚 rõ ràng hơn, nhưng chữ giản thể đã lược bớt nét để viết nhanh hơn.