敫 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng sủa / Rực rỡ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 攵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 敫绕 (jiǎo rào), 敫敫 (jiǎo jiǎo), 敫去 (jiǎo qù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敫 (jiǎo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敫 có nghĩa là Sáng sủa / Rực rỡ.
| Hán tự | 敫 |
| Pinyin | jiǎo (jiao) |
| Ý nghĩa | Sáng sủa / Rực rỡ |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 攵 |
| Độ khó | 4.2/5 |
敫 là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 攵 (phảo, hành động tác động) với phần trên là 白 (bạch, trắng) và 放 (phóng, thả ra) ở dưới. Hình dạng ban đầu gợi ý về việc ánh sáng trắng được phóng ra, lan tỏa, tượng trưng cho sự sáng sủa, rực rỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một ngọn đuốc trắng sáng (白) và phóng nó đi (放) để chiếu sáng khắp nơi, tạo nên sự rực rỡ (敫).
绳子敫绕在一起。
shéng zi jiǎo rào zài yì qǐ
Sợi dây quấn chặt vào nhau.
月光敫敫。
yuè guāng jiǎo jiǎo
Ánh trăng sáng vằng vặc.
他把旧物敫去了。
tā bǎ jiù wù jiǎo qù le
Anh ấy đã vứt bỏ những đồ cũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 敫 gồm bộ 攵 (phảo) ở bên phải, biểu thị hành động, và phần bên trái là 白 (bạch, trắng) cùng 放 (phóng, thả ra). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ánh sáng trắng được phóng ra, lan tỏa, tạo nên ý nghĩa 'sáng sủa, rực rỡ'.