贩 (fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Buôn bán (nhỏ lẻ hoặc bất chính)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 小贩 (xiǎo fàn), 贩卖 (fàn mài), 菜贩 (cài fàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贩 (fàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贩 có nghĩa là Buôn bán (nhỏ lẻ hoặc bất chính).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 贩 thuộc mức trung cấp.
贩 (fàn) gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và phần 反 (fǎn, có nghĩa là quay lại, trái lại). Ý tưởng ban đầu là dùng tiền để mua hàng rồi bán lại, hoặc buôn bán nhỏ lẻ, đôi khi là bất chính, vì vậy chữ này kết hợp yếu tố 'tiền' với hành động 'quay vòng' hàng hóa. Theo thời gian, nghĩa chính là buôn bán, đặc biệt là buôn bán nhỏ hoặc không chính đáng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người buôn bán nhỏ (bộ 贝) đang xoay vòng (反) hàng hóa để kiếm lời, nhưng hàng hóa đó lại là hàng lậu, nên anh ta phải luôn quay đầu nhìn ngó xung quanh.
街边有很多小贩。
jiē biān yǒu hěn duō xiǎo fàn
Bên lề đường có rất nhiều người bán hàng rong.
这里禁止贩卖烟酒。
zhè lǐ jìn zhǐ fàn mài yān jiǔ
Ở đây cấm buôn bán rượu bia và thuốc lá.
我常去那个菜贩那。
wǒ cháng qù nà ge cài fàn nà
Tôi thường đến chỗ người bán rau đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 贩 gồm bộ 贝 (bèi) bên trái, tượng trưng cho tiền bạc, và phần 反 (fǎn) bên phải, vừa là thành phần chỉ âm, vừa gợi ý về sự 'quay vòng' hoặc 'đảo ngược'. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng dùng tiền để mua hàng rồi bán lại, tức là buôn bán. Bộ 贝 cho thấy hoạt động liên quan đến tiền, còn 反 nhấn mạnh tính chất mua đi bán lại nhanh chóng.