Hanzi Writer

Cách viết 惩 (chéng) — ý nghĩa “Trừng phạt, răn đe”

chéng Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 心

惩 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trừng phạt, răn đe". Nó có 12 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惩罚 (chéng fá), 惩治 (chéng zhì), 严惩 (yán chéng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 惩 - chéng

Luyện viết 惩 (chéng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chéng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trừng phạt, răn đe.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchéng (cheng)
Ý nghĩaTrừng phạt, răn đe
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

惩 là dạng phức tạp của 惩, kết hợp bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 征 (chéng) ở trên. Chữ 征 ban đầu có nghĩa là 'đi xa' hoặc 'chinh phạt', kết hợp với trái tim (心) tạo nên ý nghĩa 'làm cho trái tim phải chịu đựng' hoặc 'răn đe từ trong tâm'. Hình dạng hiện đại của 惩 vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, thể hiện sự trừng phạt không chỉ về mặt thể xác mà còn về mặt tinh thần.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bị trừng phạt, trái tim (心) của họ đập thình thịch vì sợ hãi, trong khi chữ 征 ở trên giống như một người lính đang tiến đến để bắt phạt.

chéng fá
Hình phạt, trừng phạt
chéng zhì
Trừng trị
yán chéng
Trừng trị nghiêm khắc

坏人受到了惩罚。

huài rén shòu dào le chéng fá

Kẻ xấu đã bị trừng phạt.

法律会惩治罪犯。

fǎ lǜ huì chéng zhì zuì fàn

Pháp luật sẽ trừng trị tội phạm.

必须严惩凶手。

bì xū yán chéng xiōng shǒu

Phải trừng trị nghiêm khắc kẻ sát nhân.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chéng 12
nèn 10
liàn 10
kǒng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 惩 - chéng

Luyện viết 惩 (chéng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 惩

Chữ 惩 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 征 (chéng) ở trên. Bộ 心 thể hiện khía cạnh tinh thần, cảm xúc, còn 征 mang ý nghĩa 'đi xa' hoặc 'trừng phạt'. Sự kết hợp này gợi ý rằng trừng phạt không chỉ là hành động bên ngoài mà còn tác động sâu vào tâm can, khiến người bị phạt phải ăn năn, sửa đổi.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 12 nét khác