Hanzi Writer

Cách viết 额 (é) — ý nghĩa “Trán / Định mức / Số lượng”

é Cấp độ HSK 6 15 nét Bộ thủ: 页

额 (é) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trán / Định mức / Số lượng". Nó có 15 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 额头 (é tóu), 名额 (míng é), 余额 (yú é).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 额 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 额 - é

Luyện viết 额 (é)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 额 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 额 (é) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

额 có nghĩa là Trán / Định mức / Số lượng.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, 额 thuộc mức trung cấp.

Hán tự额
Pinyiné (e)
Ý nghĩaTrán / Định mức / Số lượng
Số nét15
Bộ thủ页
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

额 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần bên trái là 客 (khách) rút gọn. 客 gợi ý âm đọc 'é' và cũng mang ý nghĩa 'cái đầu' khi kết hợp với 页. Hình dạng ban đầu của 页 mô tả đầu người có tóc, nên 额 chỉ vùng trán - phần đầu phía trên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị khách (客) gõ cửa, chủ nhà nhìn qua khe cửa chỉ thấy cái trán (页) của vị khách nhô vào.

额头 é tóu
Cái trán
名额 míng é
Chỉ tiêu, số lượng người
余额 yú é
Số dư tài khoản

他的额头很高。

tā de é tóu hěn gāo

Trán của anh ấy rất cao.

比赛名额有限。

bǐ sài míng é yǒu xiàn

Số lượng suất tham gia thi đấu có hạn.

银行卡余额不足。

yín háng kǎ yú é bù zú

Số dư thẻ ngân hàng không đủ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
额 (hiện tại) é 15 页
颐 yí 13 页
频 pín 13 页
颓 tuí 13 页
Luyện tập thứ tự nét cho 额 - é

Luyện viết 额 (é)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 额 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 额

额 gồm bộ 页 (trang) nghĩa là đầu, và phần 客 (khách) bên trái vừa cho âm 'é' vừa bổ sung ý. 页 là bộ thủ chỉ đầu người, nên 额 chỉ phần trán - một bộ phận của đầu. Khi kết hợp, 客 mang ý 'từ bên ngoài đến', trán là phần nhô ra nhất của đầu, như 'vị khách' đầu tiên chạm vào vật gì đó.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 页

Hán tự 15 nét khác