伍 (wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "số năm (dùng trong văn bản tài chính), hàng ngũ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 队伍 (duì wǔ), 入伍 (rù wǔ), 伍 (wǔ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伍 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伍 (wǔ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伍 có nghĩa là số năm (dùng trong văn bản tài chính), hàng ngũ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 伍 thuộc mức trung cấp.
伍 ban đầu là một đơn vị quân đội gồm năm người trong thời cổ đại Trung Quốc, với bộ 亻 (người) biểu thị con người và 五 (wǔ) biểu thị số năm. Theo thời gian, nó được dùng làm chữ số 'năm' trong các văn bản tài chính để tránh gian lận.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng năm người lính (亻) đứng thành một hàng ngũ, mỗi người đại diện cho số 五 (năm), tạo thành chữ 伍.
队伍走过来了。
duì wǔ zǒu guò lái le
Đội ngũ đang đi tới.
他想入伍当兵。
tā xiǎng rù wǔ dāng bīng
Anh ấy muốn nhập ngũ làm lính.
这是大写的伍。
zhè shì dà xiě de wǔ
Đây là chữ 'Năm' viết theo dạng trang trọng (số 5).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
伍 gồm bộ 亻 (người) và 五 (số năm). Bộ 亻 cho thấy liên quan đến con người, còn 五 chỉ số lượng. Ban đầu, 伍 có nghĩa là một nhóm năm người, thường là trong quân đội, nên kết hợp cả hai thành phần để diễn tả ý nghĩa đó.