Hanzi Writer

Cách viết 段 (duàn) — ý nghĩa “Đoạn, phần, khoảng”

duàn Cấp độ HSK 2 9 nét Bộ thủ: 殳

段 (duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đoạn, phần, khoảng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 殳, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一段话 (yī duàn huà), 阶段 (jiē duàn), 段落 (duàn luò).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 段 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 段 - duàn

Luyện viết 段 (duàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 段 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (duàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đoạn, phần, khoảng.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinduàn (duan)
Ý nghĩaĐoạn, phần, khoảng
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.5/5

段 gồm bộ 殳 (thù) nghĩa là 'tay cầm vũ khí' và phần bên trái giống hình một tảng đá bị vỡ. Trong lịch sử, chữ này mô tả việc dùng búa hoặc dao để chặt đá thành từng khúc, từ đó mang nghĩa 'đoạn, phần'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ đá dùng búa (殳) đập vỡ tảng đá thành nhiều đoạn, mỗi đoạn là một '段' riêng biệt.

yī duàn huà
Một đoạn văn / Một đoạn lời nói
jiē duàn
Giai đoạn
duàn luò
Đoạn văn, giai đoạn

请读一下这一段话。

qǐng dú yī xià zhè yī duàn huà

Hãy đọc đoạn văn này.

这是学习的新阶段。

zhè shì xué xí de xīn jiē duàn

Đây là giai đoạn học tập mới.

这篇文章分三个段落。

zhè piān wén zhāng fēn sān gè duàn luò

Bài viết này chia làm ba đoạn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) duàn 9
ōu 8
yān / yīn 10
qìng 11
Luyện tập thứ tự nét cho 段 - duàn

Luyện viết 段 (duàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 段 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 段

Chữ 段 gồm bộ 殳 (thù) ở bên phải, biểu thị hành động dùng tay cầm dụng cụ như búa hoặc dao. Phần bên trái (tự dạng là 段) gợi hình ảnh một tảng đá hoặc vật thể bị chặt ra. Sự kết hợp này diễn tả việc chia cắt một vật thành nhiều phần, tạo nên nghĩa 'đoạn' hoặc 'phần'.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 殳

Hán tự 9 nét khác