Hanzi Writer

Cách viết 殴 (ōu) — ý nghĩa “Đánh, ẩu đả”

ōu Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 殳

殴 (ōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh, ẩu đả". Nó có 8 nét, bộ thủ là 殳, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 殴打 (ōu dǎ), 斗殴 (dòu ōu), 殴伤 (ōu shāng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 殴 - ōu

Luyện viết 殴 (ōu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (ōu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đánh, ẩu đả.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinōu (ou)
Ý nghĩaĐánh, ẩu đả
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

殴 (ōu) gồm bộ 殳 (thù) nghĩa là tay cầm vũ khí, kết hợp với 区 (khu) bên trái. 区 vốn là hình ảnh cái hộp hoặc khu vực, nhưng trong 殴 nó đóng vai trò chỉ âm. Hình dạng ban đầu gợi ý hành động dùng tay cầm vật gì đó để đánh trong một khu vực nhất định.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm cây gậy (bộ 殳) đánh vào một cái hộp (区) – đó là lúc anh ta đang 'ẩu đả' với ai đó.

ōu dǎ
Đánh đập, hành hung
dòu ōu
Ẩu đả, đánh nhau.
ōu shāng
Đánh bị thương

严禁殴打他人。

yán jìn ōu dǎ tā rén

Nghiêm cấm đánh đập người khác.

他们在街上聚众斗殴。

tā men zài jiē shàng jù zhòng dòu ōu

Họ đang tụ tập đánh nhau trên phố.

他在冲突中被殴伤了。

tā zài chōng tū zhōng bèi ōu shāng le

Anh ấy đã bị đánh bị thương trong cuộc xung đột.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) ōu 8
duàn 9
yān / yīn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 殴 - ōu

Luyện viết 殴 (ōu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 殴

Chữ 殴 gồm bên trái là 区 (khu) – vốn là hình ảnh cái hộp hoặc khu vực, bên phải là bộ 殳 (thù) biểu thị tay cầm vũ khí. Sự kết hợp này gợi lên hành động dùng vũ khí đánh trong một khu vực, từ đó mang nghĩa 'đánh đập'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 殳

Hán tự 8 nét khác