Hanzi Writer

Cách viết 殿 (diàn) — ý nghĩa “Điện, cung điện”

diàn Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 殳

殿 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điện, cung điện". Nó có 13 nét, bộ thủ là 殳, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宫殿 (gōng diàn), 殿军 (diàn jūn), 大殿 (dà diàn).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 殿 - diàn

Luyện viết 殿 (diàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 殿 (diàn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

殿 có nghĩa là Điện, cung điện.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, 殿 thuộc mức trung cấp.

Hán tự殿
Pinyindiàn (dian)
Ý nghĩaĐiện, cung điện
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

殿 là chữ hình thanh, gồm bộ 殳 (thù, chỉ cái gậy hoặc hành động đánh) ở bên phải và phần còn lại ở bên trái là 尸 (thi, xác chết) kết hợp với 共 (cộng, cùng nhau). Ban đầu, 殿 có nghĩa là đánh trống hoặc âm thanh ở phía sau, sau này chuyển thành nơi ở của vua chúa, tức cung điện. Hình dạng chữ gợi lên một tòa nhà lớn với người ở bên trong, và bộ 殳 như một người cầm gậy đứng gác, bảo vệ nơi linh thiêng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung điện nguy nga, trước cổng có lính canh cầm giáo (殳) đứng nghiêm, bên trong là nơi vua ngự, với mái nhà cao và người (尸) ngồi trên ngai vàng (共).

殿 gōng diàn
Cung điện
殿 diàn jūn
Người về chót (trong cuộc thi), hoặc quân hậu vệ
殿 dà diàn
Đại điện / Chánh điện.

这座宫殿很漂亮。

zhè zuò gōng diàn hěn piào liàng

Cung điện này rất đẹp.

他获得了比赛殿军。

tā huò dé le bǐ sài diàn jūn

Anh ấy đã giành được vị trí thứ tư trong cuộc thi.

我们走进了大殿。

wǒ men zǒu jìn le dà diàn

Chúng tôi đi vào đại điện.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
殿 (hiện tại) diàn 13
qìng 11
11
xiáo 12
Luyện tập thứ tự nét cho 殿 - diàn

Luyện viết 殿 (diàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 殿

Chữ 殿 gồm bên trái là 尸 (thi) và 共 (cộng), bên phải là 殳 (thù). 尸 đại diện cho thân thể hoặc người, 共 nghĩa là cùng nhau, và 殳 là vũ khí hoặc hành động đánh. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một nơi có người đứng gác bằng vũ khí, tức là nơi quan trọng như cung điện, nơi vua chúa ở.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 殳

Hán tự 13 nét khác