殳 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thù (một loại binh khí cổ bằng tre hoặc gỗ)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 殳.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 殳书 (shū shū), 执殳 (zhí shū), 殳仗 (shū zhàng).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 殳 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 殳 (shū) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 殳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
殳 có nghĩa là Thù (một loại binh khí cổ bằng tre hoặc gỗ).
| Hán tự | 殳 |
| Pinyin | shū (shu) |
| Ý nghĩa | Thù (một loại binh khí cổ bằng tre hoặc gỗ) |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 殳 |
| Độ khó | 2/5 |
殳 là hình tượng của một bàn tay cầm một cây gậy hoặc cây tre, mô tả một loại vũ khí cổ. Phần trên là hình bàn tay, phần dưới là cây gậy, thể hiện hành động cầm vũ khí.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh đang cầm một cây gậy tre dài, giơ lên cao để tấn công kẻ thù – đó chính là 殳.
这是古代的一种殳书。
zhè shì gǔ dài de yī zhǒng shū shū
Đây là một loại chữ Thù (殳书) thời cổ đại.
卫兵执殳守卫宫殿。
wèi bīng zhí shū shǒu wèi gōng diàn
Vệ binh cầm binh khí canh gác cung điện.
仪仗队手里拿着殳仗。
yí zhàng duì shǒu lǐ ná zhe shū zhàng
Đội nghi lễ cầm trượng trên tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 殳 gồm hai phần: phần trên giống bàn tay (又) và phần dưới là một cây gậy. Sự kết hợp này mô tả hành động cầm vũ khí, vì vậy nghĩa gốc là một loại binh khí cổ. Cách tạo chữ này giúp người học dễ hình dung mối liên hệ giữa hình dạng và ý nghĩa.