毅 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiên trì". Nó có 15 nét, bộ thủ là 殳, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毅力 (yì lì), 坚毅 (jiān yì), 果毅 (guǒ yì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毅 (yì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 殳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毅 có nghĩa là Kiên trì.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 毅 thuộc mức trung cấp.
毅 gồm bộ 殳 (vũ khí, hành động) và phần âm là 豙 (nghĩa gốc là lợn rừng, biểu thị sự hung dữ, khỏe mạnh). Hình ảnh ban đầu mô tả một con lợn rừng với lông cứng dựng đứng, mang ý nghĩa sức mạnh và sự quyết đoán. Kết hợp với bộ 殳 (tay cầm vũ khí) tạo nên ý niệm về sự bền bỉ, kiên định trong hành động.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn rừng với lông dựng đứng, dùng vũ khí 殳 để chống lại mọi khó khăn, không bao giờ bỏ cuộc – đó là 毅.
学习需要毅力。
xué xí xū yào yì lì
Học tập cần có nghị lực.
他的目光很坚毅。
tā de mù guāng hěn jiān yì
Ánh mắt của anh ấy rất kiên nghị.
办事要果毅果断。
bàn shì yào guǒ yì guǒ duàn
Làm việc cần phải kiên quyết và quả đoán.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 毅 gồm phần trên là 豙 (lợn rừng) và phần dưới là 殳 (vũ khí). Lợn rừng tượng trưng cho sự mạnh mẽ, hoang dã, còn 殳 thể hiện hành động dùng vũ khí để chiến đấu. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người kiên trì, không ngại khó khăn, luôn giữ vững ý chí như con thú dữ đối mặt với kẻ thù.