Hanzi Writer

Cách viết 殷 (yān/yīn) — ý nghĩa “Thịnh vượng, ân cần, nhà Ân”

yān/yīn Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 殳

殷 (yān/yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thịnh vượng, ân cần, nhà Ân". Nó có 10 nét, bộ thủ là 殳, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 殷勤 (yīn qín), 丰富 (fēng fù), 殷红 (yān hóng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 殷 - yān/yīn

Luyện viết 殷 (yān/yīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yān/yīn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thịnh vượng, ân cần, nhà Ân.

Đây là chữ đa âm, các đọc: yān, yīn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyān / yīn (yan/yin)
Ý nghĩaThịnh vượng, ân cần, nhà Ân
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

殷 (yān) gồm bộ殳 (thù, tay cầm vũ khí) và phần bên trái là hình ảnh một người đang nhảy múa hoặc một cái bụng to. Ban đầu, chữ này miêu tả cảnh tế lễ hoặc ăn uống no nê, từ đó nghĩa là 'thịnh vượng, phong phú'. Về sau, nó còn được dùng làm tên của nhà Ân (nhà Thương), một triều đại cổ đại của Trung Quốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có cái bụng to (phần trái) đang cầm gậy (bộ殳) nhảy múa vui vẻ sau bữa tiệc thịnh soạn, thể hiện sự thịnh vượng và sung túc.

yīn qín
Ân cần, niềm nở
fēng fù
Phong phú
yān hóng
Đỏ thẫm, đỏ tươi

这里的服务生非常殷勤,让客人感到宾至如归。

zhè lǐ de fú wù shēng fēi cháng yīn qín ràng kè rén gǎn dào bīn zhì rú guī

Nhân viên phục vụ ở đây rất ân cần, khiến khách hàng cảm thấy như đang ở nhà.

殷红的夕阳染红了西边的半个天空。

yān hóng de xī yáng rǎn hóng le xī biān de bàn gè tiān kōng

Ánh hoàng hôn đỏ thẫm nhuộm đỏ nửa bầu trời phía tây.

手指割破了,鲜血流出来呈现出殷红的颜色。

shǒu zhǐ gē pò le xiān xuè liú chū lái chéng xiàn chū yān hóng de yán sè

Ngón tay bị đứt, máu chảy ra có màu đỏ thẫm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yān / yīn 10
ōu 8
duàn 9
qìng 11
Luyện tập thứ tự nét cho 殷 - yān/yīn

Luyện viết 殷 (yān/yīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 殷

Chữ 殷 gồm phần trái là 身 (thân) biến thể, miêu tả người có bụng to, và bộ 殳 (tay cầm vũ khí) ở phải. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người no đủ, khỏe mạnh, từ đó mang nghĩa 'thịnh vượng, đầy đủ'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 殳

Hán tự 10 nét khác