迭 (dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thay phiên / Liên tiếp". Nó có 8 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迭起 (dié qǐ), 更迭 (gēng dié), 忙不迭 (máng bù dié).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 迭 (dié) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
迭 có nghĩa là Thay phiên / Liên tiếp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 迭 thuộc mức trung cấp.
Chữ 迭 gồm bộ 辶 (sước, bộ chữ liên quan đến di chuyển) và phần 失 (thất). 失 có nghĩa là mất, lạc, nhưng trong 迭, nó đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi âm 'dié'. Hình dáng ban đầu của 辶 mô tả một con đường và bước chân, kết hợp với 失 (một người đang đi lạc) tạo nên ý niệm về sự chuyển động liên tục, thay nhau, như thể người này đi rồi người kia đến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (失) cứ đi tới đi lui trên con đường (辶), không dừng lại, tạo thành một vòng lặp thay phiên nhau, giống như trò chơi đuổi bắt liên tiếp.
比赛高潮迭起。
bǐ sài gāo cháo dié qǐ
Trận đấu liên tục có những cao trào.
四季不断更迭。
sì jì bù duàn gēng dié
Bốn mùa không ngừng thay đổi.
他忙不迭地跑了。
tā máng bù dié dì pǎo le
Anh ấy vội vàng chạy đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 迭 gồm bộ 辶 (bộ sước, biểu thị sự di chuyển) và phần 失 (vừa là âm, vừa gợi ý về sự mất mát). Sự kết hợp này tạo ra hình ảnh một người đi trên đường, cứ đi rồi lại mất dấu, rồi người khác tiếp tục, tạo thành chuỗi hành động lặp đi lặp lại, thay phiên nhau. Vì vậy, nghĩa gốc của 迭 là 'thay phiên', 'liên tiếp'.