吊 (diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Treo, viếng, chia buồn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吊灯 (diào dēng), 吊桥 (diào qiáo), 吊销 (diào xiāo).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吊 (diào) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吊 có nghĩa là Treo, viếng, chia buồn.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 吊 thuộc mức trung cấp.
吊 (diào) ban đầu là hình ảnh một người bị treo cổ, với bộ 口 (miệng) ở trên tượng trưng cho cái đầu và phần dưới là dây thừng. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'treo' nói chung và 'viếng, chia buồn' (vì trong lễ tang người ta thường treo vải trắng).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đèn chùm (吊灯) đang treo lủng lẳng trên trần nhà, với cái miệng (口) há hốc vì ngạc nhiên khi nhìn thấy nó lung linh!
天花板上有个吊灯。
tiān huā bǎn shàng yǒu gè diào dēng
Trên trần nhà có một chiếc đèn chùm.
前面有一座吊桥。
qián miàn yǒu yī zuò diào qiáo
Phía trước có một cây cầu treo.
他的驾照被吊销了。
tā de jià zhào bèi diào xiāo le
Bằng lái xe của anh ấy bị thu hồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吊 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và bộ 巾 (khăn) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh một người bị treo cổ, với cái đầu (口) và dây thừng quấn quanh cổ. Sau này, nghĩa được mở rộng thành 'treo' bất kỳ vật gì, và thêm nghĩa 'viếng, chia buồn' vì trong tang lễ người ta thường treo vải trắng.