垫 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đệm, lót". Nó có 9 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 垫子 (diàn zi), 床垫 (chuáng diàn), 鞋垫 (xié diàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 垫 (diàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
垫 có nghĩa là Đệm, lót.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 垫 thuộc mức trung cấp.
垫 (diàn) gồm bộ 土 (thổ, đất) ở dưới và phần trên là 执 (chấp, nắm giữ). Ban đầu, chữ này miêu tả việc dùng đất để lấp đầy hoặc nâng cao một vật gì đó, tạo thành một lớp nền bên dưới. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành bất kỳ vật gì dùng để lót hoặc đệm bên dưới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (执) nắm một nắm đất (土) và rải xuống đất để tạo thành một lớp đệm êm ái cho giấc ngủ.
椅子上有个垫子。
yǐ zi shàng yǒu gè diàn zi
Trên ghế có một cái đệm.
这个床垫很舒服。
zhè ge chuáng diàn hěn shū fú
Chiếc nệm này rất thoải mái.
我买了一双鞋垫。
wǒ mǎi le yī shuāng xié diàn
Tôi đã mua một đôi lót giày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
垫 gồm hai phần: bên trên là 执 (chấp) mang ý nghĩa nắm giữ, bên dưới là 土 (thổ) nghĩa là đất. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng đất để lấp hoặc nâng một vật, tạo thành lớp lót bên dưới. Vì vậy, chữ 垫 mang nghĩa là đệm, lót, hoặc làm cho bằng phẳng.