颠 (diān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đỉnh / Ngã / Đảo lộn". Nó có 16 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 颠倒 (diān dǎo), 颠簸 (diān bǒ), 颠覆 (diān fù).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颠 (diān) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颠 có nghĩa là Đỉnh / Ngã / Đảo lộn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 颠 thuộc mức trung cấp.
颠 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần 真 (chân thật). Phần 真 gợi ý âm 'diān' và cũng mang ý nghĩa 'thật, đúng'. Hình dạng ban đầu mô tả một người ngã nhào, đầu chạm đất, với bộ 页 chỉ đầu. Vì vậy, 颠 có nghĩa gốc là 'ngã, đảo lộn', sau đó mở rộng thành 'đỉnh' (đầu của sự vật) và 'xóc nảy' (như xe đi trên đường xấu).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng thẳng, nhưng bỗng trượt chân ngã lộn nhào, đầu (页) chạm đất, còn chân (真) thì chổng lên trời – đó là lúc bạn bị '颠' (ngã lộn nhào).
你的衣服穿颠倒了。
nǐ de yī fú chuān diān dǎo le
Bạn mặc quần áo bị ngược rồi.
路很平,不颠簸。
lù hěn píng bù diān bǒ
Đường rất bằng phẳng, không bị xóc.
这个想法颠覆了传统。
zhè ge xiǎng fǎ diān fù le chuán tǒng
Ý tưởng này đã đảo lộn truyền thống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 颠 gồm hai phần: bộ 页 (trang, đầu) và phần 真 (chân thật). Bộ 页 chỉ đầu, còn phần 真 vừa cho âm 'diān' vừa mang ý nghĩa 'thật, đúng'. Sự kết hợp này gợi ý hình ảnh một cái đầu thật sự, tức là đỉnh cao nhất của sự vật. Khi ngã, đầu thường chạm đất, nên nghĩa gốc là 'ngã, đảo lộn'.