Hanzi Writer

Cách viết 颚 (è) — ý nghĩa “Hàm / Ngạc”

è 15 nét Bộ thủ: 页

颚 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàm / Ngạc". Nó có 15 nét, bộ thủ là 页.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 下颚 (xià è), 上颚 (shàng è), 颚骨 (è gǔ).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 颚 - è

Luyện viết 颚 (è)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (è) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hàm / Ngạc.

Hán tự
Pinyinè (e)
Ý nghĩaHàm / Ngạc
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

颚 là chữ hình thanh, gồm bộ 页 (trang, chỉ đầu) biểu thị ý nghĩa liên quan đến vùng đầu mặt, và bộ 咢 (ngạc) biểu thị âm đọc. 咢 vốn là hình ảnh hai hàm răng đối nhau, kết hợp với 页 chỉ phần xương hàm dưới khuôn mặt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng cười lớn, để lộ hàm răng, và phần xương hàm dưới khuôn mặt chính là 颚.

xià è
Hàm dưới
shàng è
Vòm miệng trên
è gǔ
Xương hàm

他的下颚有点疼。

tā de xià è yǒu diǎn téng

Hàm dưới của anh ấy hơi đau.

舌头轻轻抵住上颚。

shé tou qīng qīng dǐ zhù shàng è

Lưỡi nhẹ nhàng chạm vào vòm miệng trên.

医生检查了他的颚骨。

yī shēng jiǎn chá le tā de è gǔ

Bác sĩ đã kiểm tra xương hàm của anh ấy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) è 15
13
pín 13
tuí 13
Luyện tập thứ tự nét cho 颚 - è

Luyện viết 颚 (è)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 颚

Chữ 颚 gồm bộ 页 (trang) ở bên phải, biểu thị đầu hoặc mặt, và bộ 咢 (ngạc) ở bên trái, vốn là hình ảnh hai hàm răng đối nhau. Sự kết hợp này chỉ phần xương hàm, nơi có răng mọc, nằm ở vùng mặt.

Hán tự có bộ thủ 页

Hán tự 15 nét khác