虮 (jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trứng chấy". Nó có 8 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 虮子 (jǐ zi), 虱虮 (shī jǐ), 虮 (jǐ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 虮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 虮 (jǐ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
虮 có nghĩa là trứng chấy.
虮 là một chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) biểu thị nghĩa và phần 几 (jǐ) chỉ âm đọc. Bộ 虫 vốn vẽ hình một con rắn hoặc côn trùng, còn 几 ban đầu là một cái bàn nhỏ, ở đây chỉ dùng để lấy âm. Nhìn chung, chữ này mô tả một loại côn trùng nhỏ, cụ thể là trứng của con chấy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chấy (虫) đang đẻ trứng trên một chiếc bàn nhỏ (几) – đó là 虮, trứng chấy!
头发上长了虮子。
tóu fà shàng zhǎng le jǐ zi
Trên tóc có trứng chấy.
我们要消灭虱虮。
wǒ men yào xiāo miè shī jǐ
Chúng ta phải tiêu diệt chấy rận.
虮是虱子的卵。
jǐ shì shī zi de luǎn
Trứng chấy là trứng của con chấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 虮 gồm bộ 虫 (côn trùng) bên trái và 几 bên phải. Bộ 虫 cho biết nghĩa liên quan đến sâu bọ, còn 几 chỉ âm đọc gần giống 'jǐ'. Vì vậy, chữ này chỉ một loại trứng côn trùng, cụ thể là trứng chấy.