Hanzi Writer

Cách viết 虹 (hóng) — ý nghĩa “Cầu vồng”

hóng Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 虫

虹 (hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cầu vồng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彩虹 (cǎi hóng), 霓虹灯 (ní hóng dēng), 虹 (hóng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 虹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 虹 - hóng

Luyện viết 虹 (hóng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hóng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cầu vồng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhóng (hong)
Ý nghĩaCầu vồng
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

虹 (hóng) là chữ tượng hình, phần bên trái là bộ 虫 (con sâu/ côn trùng) tượng trưng cho loài rồng (long) trong thần thoại Trung Hoa, phần bên phải là 工 (công) gợi tả hình ảnh cầu vồng cong vút như một con rồng uốn mình trên bầu trời. Người xưa tin rằng cầu vồng là do rồng uống nước tạo nên, nên chữ 虹 có bộ 虫.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng (虫) đang uốn mình thành hình cầu vồng (工) trên bầu trời sau mưa.

cǎi hóng
Cầu vồng
ní hóng dēng
Đèn nê-ông
hóng
Cầu vồng

雨后出现了彩虹。

yǔ hòu chū xiàn le cǎi hóng

Sau cơn mưa xuất hiện cầu vồng.

这里的霓虹灯很漂亮。

zhè lǐ de ní hóng dēng hěn piào liàng

Đèn neon ở đây rất đẹp.

虹的形状像一座桥。

hóng de xíng zhuàng xiàng yī zuò qiáo

Hình dáng của cầu vồng giống như một cây cầu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hóng 9
qiú 7
8
dīng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 虹 - hóng

Luyện viết 虹 (hóng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 虹

Chữ 虹 gồm hai phần: bên trái là bộ 虫 (côn trùng, sâu) và bên phải là 工 (công). Bộ 虫 không có nghĩa là côn trùng trong trường hợp này, mà tượng trưng cho rồng (long) – sinh vật huyền thoại được cho là tạo ra cầu vồng. Phần 工 gợi hình dáng cong của cầu vồng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cầu vồng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 虫

Hán tự 9 nét khác