Hanzi Writer

Cách viết 虬 (qiú) — ý nghĩa “rồng con có sừng”

qiú 7 nét Bộ thủ: 虫

虬 (qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "rồng con có sừng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 虫.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 虬龙 (qiú lóng), 虬枝 (qiú zhī), 虬髯 (qiú rán).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 虬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 虬 - qiú

Luyện viết 虬 (qiú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là rồng con có sừng.

Hán tự
Pinyinqiú (qiu)
Ý nghĩarồng con có sừng
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

虬 là chữ tượng hình, gồm bộ 虫 (con sâu/rắn) tượng trưng cho loài bò sát, và phần bên phải là hình ảnh con rồng con đang cuộn mình với chiếc sừng nhỏ trên đầu. Chữ này mô tả một con rồng con chưa trưởng thành, chỉ mới mọc sừng, khác với rồng lớn thường có thân dài và vảy.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng con đang cuộn tròn trong tổ, trên đầu nó nhú lên hai chiếc sừng nhỏ xíu, còn thân thì giống con sâu béo ú – đó chính là 虬!

qiú lóng
rồng có sừng (cù long)
qiú zhī
cành cây uốn lượn, khúc khuỷu
qiú rán
râu rậm và xoăn

虬龙是传说中的龙。

qiú lóng shì chuán shuō zhōng de lóng

Cù long là một loài rồng trong truyền thuyết.

这种树有很多虬枝。

zhè zhòng shù yǒu hěn duō qiú zhī

Loại cây này có nhiều cành khẳng khiu.

他长着一脸虬髯。

tā zhǎng zhe yī liǎn qiú rán

Anh ấy có một bộ râu quai nón rậm rạp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiú 7
chóng 6
8
dīng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 虬 - qiú

Luyện viết 虬 (qiú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 虬

Chữ 虬 gồm bộ 虫 (con sâu, rắn) và phần còn lại là hình ảnh con rồng con uốn khúc. Bộ 虫 gợi ý loài bò sát, còn phần bên phải mô tả dáng vẻ cong queo, chưa duỗi thẳng của rồng con. Vì vậy, chữ này mang nghĩa rồng con có sừng, thân hình còn nhỏ và uốn lượn.

Hán tự có bộ thủ 虫

Hán tự 7 nét khác