Hanzi Writer

Cách viết 贷 (dài) — ý nghĩa “Cho vay, mượn, khoản nợ”

dài Cấp độ HSK 5 9 nét Bộ thủ: 贝

贷 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cho vay, mượn, khoản nợ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贷款 (dài kuǎn), 借贷 (jiè dài), 信贷 (xìn dài).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 贷 - dài

Luyện viết 贷 (dài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cho vay, mượn, khoản nợ.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindài (dai)
Ý nghĩaCho vay, mượn, khoản nợ
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4/5

贷 (dài) gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tiền tệ thời cổ) và phần trên là 代 (dài, thay thế). Vỏ sò tượng trưng cho tiền bạc, còn 代 mang nghĩa 'thay thế' hoặc 'chuyển giao', thể hiện việc chuyển tiền từ người này sang người khác - tức là cho vay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: một người cầm vỏ sò (贝) đưa cho người khác, nói 'đây là tiền thay thế (代) cho khoản nợ của bạn' - đó là 贷.

dài kuǎn
Khoản vay, vay tiền
jiè dài
vay mượn, tín dụng
xìn dài
Tín dụng.

我想申请银行贷款。

wǒ xiǎng shēn qǐng yín háng dài kuǎn

Tôi muốn đăng ký vay vốn ngân hàng.

借贷关系要写清楚。

jiè dài guān xì yào xiě qīng chǔ

Quan hệ vay mượn cần phải viết rõ ràng.

这家银行有信贷业务。

zhè jiā yín háng yǒu xìn dài yè wù

Ngân hàng này có nghiệp vụ tín dụng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dài 9
gòng 7
cái 7
8
Luyện tập thứ tự nét cho 贷 - dài

Luyện viết 贷 (dài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 贷

Chữ 贷 gồm bộ 贝 (tiền tệ) ở dưới và 代 (thay thế) ở trên. Bộ 贝 cho biết nghĩa liên quan đến tiền bạc, còn 代 gợi ý về sự chuyển giao hoặc thay thế - khi bạn cho vay, bạn chuyển tiền cho người khác và họ sẽ trả lại sau, tức là tiền được 'thay thế' tạm thời.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 9 nét khác