糙 (cāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thô / Ráp". Nó có 16 nét, bộ thủ là 米, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 粗糙 (cū cāo), 糙米 (cāo mǐ), 糙汉子 (cāo hàn zi).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 糙 (cāo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
糙 có nghĩa là Thô / Ráp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 糙 thuộc mức trung cấp.
糙 gồm bộ 米 (gạo) ở bên trái và âm 造 (tạo) ở bên phải. Bộ 米 chỉ loại ngũ cốc, còn 造 mang ý nghĩa 'làm ra' hoặc 'chế tạo'. Kết hợp lại, 糙 gợi ý về loại gạo chưa qua chế biến kỹ, còn nguyên vỏ trấu, nên bề mặt thô ráp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt gạo (米) chưa xay xát kỹ, còn nguyên lớp vỏ trấu sần sùi, chạm vào thấy thô ráp (糙) như bề mặt giấy nhám.
他的皮肤很粗糙。
tā de pí fū hěn cū cāo
Da của anh ấy rất thô ráp.
糙米很有营养。
cāo mǐ hěn yǒu yíng yǎng
Gạo lứt rất có dinh dưỡng.
他是个糙汉子。
tā shì gè cāo hàn zi
Anh ấy là một người đàn ông thô kệch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 糙 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 造 (tạo) bên phải. Bộ 米 cho biết nghĩa liên quan đến gạo, còn 造 cung cấp âm đọc 'cāo' và gợi ý về quá trình chế biến. Gạo chưa qua xay xát kỹ sẽ còn vỏ trấu, tạo cảm giác thô ráp, từ đó hình thành nghĩa 'thô, ráp'.