炊 (chuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thổi cơm, nấu ăn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 炊具 (chuī jù), 野炊 (yě chuī), 炊烟 (chuī yān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炊 (chuī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炊 có nghĩa là Thổi cơm, nấu ăn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 炊 thuộc mức trung cấp.
炊 là một chữ hội ý, gồm bộ 火 (lửa) và chữ 吹 (thổi). Hình dạng ban đầu của 炊 mô tả cảnh tượng người ta thổi lửa để nấu ăn. Bộ 火 tượng trưng cho lửa, còn 吹 mang ý nghĩa thổi, kết hợp lại thể hiện hành động thổi lửa nấu cơm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi bên bếp lửa (火), cúi người thổi (吹) vào đống lửa để nấu cơm, khói bếp bay lên nghi ngút.
厨房里有炊具。
chú fáng lǐ yǒu chuī jù
Trong bếp có dụng cụ nấu nướng.
我们去野炊吧。
wǒ men qù yě chuī ba
Chúng ta hãy đi dã ngoại nấu nướng nhé.
远处有炊烟。
yuǎn chù yǒu chuī yān
Phía xa có khói bếp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炊 gồm bộ 火 (hỏa, nghĩa là lửa) ở bên trái và chữ 吹 (xuy, nghĩa là thổi) ở bên phải. Bộ 火 cho thấy hoạt động này liên quan đến lửa, còn 吹 gợi ý hành động thổi để làm lửa cháy to hơn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thổi lửa nấu ăn', sau này mở rộng thành 'nấu ăn' nói chung.