船 (chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuyền / Tàu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 舟, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 小船 (xiǎo chuán), 坐船 (zuò chuán), 船长 (chuán zhǎng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 船 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 船 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 船 (chuán) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
船 có nghĩa là Thuyền / Tàu.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 船 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 船 gồm bộ 舟 (thuyền) bên trái và 㕣 bên phải, vốn là hình ảnh một chiếc thuyền với khoang chứa hàng. Bộ 舟 tượng hình chiếc thuyền có mũi nhọn, còn 㕣 thể hiện phần thân thuyền rộng để chở người và hàng hóa. Qua thời gian, chữ này được dùng để chỉ mọi loại thuyền, tàu nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) đang chở đầy hàng hóa (㕣) trên sông, mũi thuyền nhọn hoắt xẻ nước.
河上有一只小船。
hé shàng yǒu yī zhī xiǎo chuán
Trên sông có một con thuyền nhỏ.
我们明天去坐船。
wǒ men míng tiān qù zuò chuán
Ngày mai chúng ta đi đi thuyền.
船长在指挥开船。
chuán zhǎng zài zhǐ huī kāi chuán
Thuyền trưởng đang chỉ huy lái tàu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 船 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 船 gồm bộ 舟 (thuyền) bên trái và 㕣 bên phải. Bộ 舟 là gốc chỉ thuyền, còn 㕣 vốn là hình ảnh con thuyền có khoang chứa hàng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thuyền' hoặc 'tàu' – một phương tiện di chuyển trên nước.