舢 (shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xuồng, mạn thuyền". Nó có 9 nét, bộ thủ là 舟.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舢舨 (shān bǎn), 舢板 (shān bǎn), 小舢 (xiǎo shān).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舢 (shān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舢 có nghĩa là Xuồng, mạn thuyền.
舢 là chữ Hình thanh, gồm bộ 舟 (thuyền) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thuyền bè và âm 山 (shān) biểu thị âm đọc. Hình dạng chữ thể hiện một chiếc thuyền nhỏ, thường dùng để chỉ các loại thuyền nhỏ, xuồng nhẹ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền nhỏ (舟) đang neo đậu bên cạnh ngọn núi (山) – đó là chiếc xuồng nhỏ gắn liền với hình ảnh núi non ven sông.
渔民划着舢舨。
yú mín huà zhe shān bǎn
Ngư dân đang chèo thuyền tam bản.
舢板在水上漂。
shān bǎn zài shuǐ shàng piāo
Thuyền tam bản trôi trên nước.
这是一只小舢。
zhè shì yī zhī xiǎo shān
Đây là một chiếc thuyền tam bản nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舢 gồm bộ 舟 (thuyền) và bộ 山 (núi). Bộ 舟 chỉ rõ nghĩa liên quan đến thuyền, còn bộ 山 chỉ âm đọc và gợi liên tưởng đến vùng sông nước có núi, nơi thường có những chiếc xuồng nhỏ hoạt động. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'xuồng nhỏ'.