舭 (bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lườn tàu". Nó có 10 nét, bộ thủ là 舟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舭部 (bǐ bù), 舭龙骨 (bǐ lóng gǔ), 船舭 (chuán bǐ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舭 (bǐ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舭 có nghĩa là Lườn tàu.
舭 kết hợp bộ 舟 (thuyền) với 比 (so sánh, bên cạnh), gợi ý phần bên hông của thuyền, nơi rộng nhất và cong như 'bụng' thuyền. Chữ này ít phổ biến, chuyên dùng trong ngành hàng hải để chỉ phần lườn (hông) tàu thủy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) có hai bên hông phình ra như hai má (比) – đó chính là lườn tàu (舭).
船的舭部在水下。
chuán de bǐ bù zài shuǐ xià
Phần hông tàu nằm dưới mặt nước.
这艘船有舭龙骨。
zhè sōu chuán yǒu bǐ lóng gǔ
Con tàu này có vây hông tàu (lườn tàu).
船舭需要定期检查。
chuán bǐ xū yào dìng qī jiǎn chá
Hông tàu cần được kiểm tra định kỳ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舭 gồm bộ 舟 (thuyền) bên trái và 比 (so sánh, bên cạnh) bên phải. Bộ 舟 chỉ phương tiện, còn 比 gợi ý vị trí 'bên cạnh' hoặc 'hai bên', tạo nên ý nghĩa phần hông (lườn) của thuyền – nơi cong và rộng nhất, nằm ở hai bên thân tàu.