般 (bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Loại, cách, như". Nó có 10 nét, bộ thủ là 舟, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一般 (yì bān), 般配 (bān pèi), 百般 (bǎi bān).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 般 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 般 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 般 (bān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
般 có nghĩa là Loại, cách, như.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 般 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 般 (bān) gồm bộ 舟 (thuyền) bên trái và 殳 (cây giáo dài) bên phải. Ban đầu, nó mô tả hành động dùng giáo đẩy thuyền, mang nghĩa 'di chuyển' hoặc 'xoay vòng'. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'loại, cách, như' – chỉ sự tương tự hoặc phân loại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) đang được đẩy bằng cây giáo dài (殳) để di chuyển, tạo ra nhiều 'cách' di chuyển khác nhau – giống như chữ 般 có nghĩa là 'loại, cách'.
他一般六点起床。
tā yì bān liù diǎn qǐ chuáng
Anh ấy thường thức dậy lúc sáu giờ.
他们两个很般配。
tā men liǎng gè hěn bān pèi
Hai người họ rất xứng đôi.
妈妈对他百般照顾。
mā mā duì tā bǎi bān zhào gù
Mẹ chăm sóc anh ấy đủ mọi phương diện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 般 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 般 gồm bộ 舟 (thuyền) bên trái và 殳 (cây giáo dài) bên phải. Bộ 舟 gợi ý về thuyền bè, còn 殳 tượng trưng cho hành động dùng tay cầm giáo. Sự kết hợp này ban đầu miêu tả việc di chuyển thuyền bằng giáo, từ đó phát triển thành nghĩa 'loại, cách' – vì mỗi cách di chuyển là một 'loại' hành động.