Hanzi Writer

Cách viết 宠 (chǒng) — ý nghĩa “Sủng ái, cưng chiều.”

chǒng Cấp độ HSK 6 8 nét Bộ thủ: 宀

宠 (chǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sủng ái, cưng chiều.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宠物 (chǒng wù), 宠爱 (chǒng ài), 受宠 (shòu chǒng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 宠 - chǒng

Luyện viết 宠 (chǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chǒng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sủng ái, cưng chiều..

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchǒng (chong)
Ý nghĩaSủng ái, cưng chiều.
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.7/5

宠 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 龙 (rồng). Ban đầu, nó mô tả một con rồng dưới mái nhà, tượng trưng cho sự ban phước và bảo vệ của trời, sau này nghĩa chuyển thành 'sủng ái, cưng chiều'—như cách trời ban ơn cho vua chúa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng nhỏ được nuôi trong nhà, được chủ nhà yêu thương và chiều chuộng hết mực—đó chính là '宠'.

chǒng wù
Thú cưng.
chǒng ài
Sủng ái, yêu chiều.
shòu chǒng
Được sủng ái

你家有宠物吗?

nǐ jiā yǒu chǒng wù ma

Nhà bạn có nuôi thú cưng không?

父母很宠爱他。

fù mǔ hěn chǒng ài tā

Cha mẹ rất cưng chiều anh ấy.

他在学校很受宠。

tā zài xué xiào hěn shòu chǒng

Anh ấy rất được yêu mến ở trường.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chǒng 8
zhái 6
6
shǒu 6
Luyện tập thứ tự nét cho 宠 - chǒng

Luyện viết 宠 (chǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 宠

Chữ 宠 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 龙 (rồng) ở dưới. Bộ 宀 tượng trưng cho nơi cư ngụ, còn 龙 là biểu tượng của quyền lực và sự cao quý. Khi kết hợp, chúng gợi lên hình ảnh một con rồng được che chở trong nhà, hàm ý sự yêu thương đặc biệt và nâng niu.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 宀

Hán tự 8 nét khác