畅 (chàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thông suốt, thoải mái". Nó có 8 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 畅快 (chàng kuài), 畅销 (chàng xiāo), 畅通 (chàng tōng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畅 (chàng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畅 có nghĩa là Thông suốt, thoải mái.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 畅 thuộc mức trung cấp.
畅 là chữ hội ý, kết hợp từ bộ 田 (ruộng) và 申 (giãn ra). Hình ảnh ban đầu mô tả một cánh đồng rộng lớn, bằng phẳng, không bị cản trở, từ đó chuyển sang nghĩa là thông suốt, thoải mái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa chín vàng trải dài, gió thổi lướt qua không gặp chướng ngại, làm bạn cảm thấy vô cùng sảng khoái và thoải mái.
心情很畅快。
xīn qíng hěn chàng kuài
Tâm trạng rất sảng khoái.
这本书很畅销。
zhè běn shū hěn chàng xiāo
Quyển sách này rất bán chạy.
道路非常畅通。
dào lù fēi cháng chàng tōng
Đường xá rất thông thoáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 畅 gồm bộ 田 (ruộng) ở bên trái và 申 (giãn ra) ở bên phải. 田 tượng trưng cho đất đai, 申 mang ý nghĩa mở rộng, kéo dài. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vùng đất được khai phá, mở rộng, không bị cản trở, tạo nên ý nghĩa 'thông suốt, không bị tắc nghẽn'.