Hanzi Writer

Cách viết 嫦 (cháng) — ý nghĩa “Thường (trong Thường Nga)”

cháng Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 女

嫦 (cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thường (trong Thường Nga)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嫦娥 (cháng é), 嫦娥一号 (cháng é yī hào), 嫦娥舞 (cháng é wǔ).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嫦 - cháng

Luyện viết 嫦 (cháng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 嫦 (cháng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

嫦 có nghĩa là Thường (trong Thường Nga).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, 嫦 thuộc mức trung cấp.

Hán tự嫦
Pinyincháng (chang)
Ý nghĩaThường (trong Thường Nga)
Số nét14
Bộ thủ女
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

嫦 gồm bộ 女 (nữ) và phần 常 (thường) biểu thị âm. Ban đầu, chữ này chỉ dùng trong tên gọi Thường Nga, nữ thần Mặt Trăng. Phần 常 gợi ý sự bất biến, trường tồn, phù hợp với hình ảnh Thường Nga sống mãi trên cung trăng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang bay lên Mặt Trăng, nơi có ngọc thỏ và cây quế, và nàng ấy luôn ở đó, không bao giờ thay đổi (常).

嫦娥 cháng é
Thường Nga
嫦娥一号 cháng é yī hào
Thường Nga 1 (vệ tinh)
嫦娥舞 cháng é wǔ
Điệu múa Thường Nga

嫦娥奔月的故事很有名。

cháng é bēn yuè de gù shì hěn yǒu míng

Câu chuyện Thường Nga bay lên cung trăng rất nổi tiếng.

嫦娥一号是中国的卫星。

cháng é yī hào shì zhōng guó de wèi xīng

Thường Nga 1 là vệ tinh của Trung Quốc.

她在跳嫦娥舞。

tā zài tiào cháng é wǔ

Cô ấy đang nhảy điệu múa Hằng Nga.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
嫦 (hiện tại) cháng 14 女
婷 tíng 12 女
婺 wù 12 女
婿 xù 12 女
Luyện tập thứ tự nét cho 嫦 - cháng

Luyện viết 嫦 (cháng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嫦

Chữ 嫦 gồm bộ 女 (nữ) và phần 常 (thường). Bộ 女 cho biết nghĩa liên quan đến phụ nữ, còn phần 常 cung cấp âm đọc 'cháng' và gợi ý sự bền vững, mãi mãi. Sự kết hợp này tạo nên một từ chỉ tên riêng, không mang nghĩa thông thường.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 14 nét khác