舞 (wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Múa, khiêu vũ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 舛, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跳舞 (tiào wǔ), 舞蹈 (wǔ dǎo), 舞台 (wǔ tái).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舞 (wǔ) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舞 có nghĩa là Múa, khiêu vũ.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 舞 thuộc mức trung cấp.
Chữ 舞 (wǔ) có bộ thủ 舛 (xuyên) ở dưới, vốn mô tả hai chân bước chéo nhau. Phần trên là 無 (wú) vừa là âm phù vừa gợi hình ảnh người cầm đuôi bò hoặc vật trang trí nhún nhảy. Từ xưa, người ta dùng chữ này để chỉ điệu múa trong lễ tế thần, sau này nghĩa mở rộng thành khiêu vũ nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vũ công đang giơ cao hai tay (無) và đôi chân nhún nhảy chéo nhau (舛) trên sân khấu – đó chính là 舞.
我们一起跳舞吧。
wǒ men yì qǐ tiào wǔ ba
Chúng ta cùng khiêu vũ nhé.
她的舞蹈很美。
tā de wǔ dǎo hěn měi
Điệu nhảy của cô ấy rất đẹp.
他站在舞台上。
tā zhàn zài wǔ tái shàng
Anh ấy đứng trên sân khấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舞 gồm phần trên là 無 (vốn là chữ 'không' nhưng ở đây đóng vai trò âm phù và gợi hình ảnh người cầm vật trang trí), phần dưới là bộ 舛 (hai chân bước chéo). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đang cử động tay chân nhịp nhàng, từ đó diễn tả hành động múa.