娥 (é) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người con gái đẹp". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嫦娥 (cháng é), 娥眉 (é méi), 宫娥 (gōng é).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 娥 (é) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
娥 có nghĩa là Người con gái đẹp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 娥 thuộc mức trung cấp.
娥 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở bên trái và chữ 我 (ngã, tôi) ở bên phải. Ban đầu, 娥 mô tả một người phụ nữ xinh đẹp, duyên dáng, và chữ 我 ở đây gợi ý về dáng vẻ uyển chuyển, tự tin. Trong văn hóa Trung Quốc, 娥 thường xuất hiện trong tên của các nữ thần hoặc người đẹp nổi tiếng, như Hằng Nga (嫦娥).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đứng bên cạnh một người đàn ông (我) và cô ấy rất xinh đẹp, khiến anh ta phải ngưỡng mộ.
嫦娥住在月亮上。
cháng é zhù zài yuè liàng shàng
Thường Nga sống trên mặt trăng.
她的娥眉很漂亮。
tā de é méi hěn piào liàng
Đôi lông mày ngài của cô ấy rất đẹp.
宫娥在院子里跳舞。
gōng é zài yuàn zi lǐ tiào wǔ
Các cung nga đang múa trong sân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 娥 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở bên trái và chữ 我 (ngã, tôi) ở bên phải. Bộ 女 chỉ rõ giới tính nữ, còn 我 không mang nghĩa riêng trong chữ này mà chỉ góp phần tạo âm 'é' và gợi ý về dáng vẻ đẹp đẽ, tự tin của người phụ nữ.