Hanzi Writer

Cách viết 婺 (wù) — ý nghĩa “Vụ (tên sao, tên địa danh)”

12 nét Bộ thủ: 女

婺 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vụ (tên sao, tên địa danh)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 婺源 (wù yuán), 婺剧 (wù jù), 婺女 (wù nǚ).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 婺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 婺 - wù

Luyện viết 婺 (wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婺 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vụ (tên sao, tên địa danh).

Hán tự
Pinyinwù (wu)
Ý nghĩaVụ (tên sao, tên địa danh)
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

婺 là một chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và phần 矛 (mâu) kết hợp với 文 (văn) ở phía trên. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến một vùng đất hoặc một ngôi sao, nhưng theo thời gian, nó được dùng để chỉ tên địa danh và tên sao.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang cầm một cây mâu (矛) và đọc sách (文) dưới bầu trời đầy sao, nơi có ngôi sao Vụ Nữ sáng rực.

wù yuán
Vụ Nguyên (tên một địa danh ở Giang Tây)
wù jù
Vụ kịch (một loại kịch địa phương ở Chiết Giang)
wù nǚ
Vụ Nữ (tên một ngôi sao)

婺源的风景很美。

wù yuán de fēng jǐng hěn měi

Phong cảnh ở Vụ Nguyên rất đẹp.

我喜欢看婺剧。

wǒ xǐ huān kàn wù jù

Tôi thích xem kịch Vụ.

婺女是星名。

wù nǚ shì xīng míng

Vụ Nữ là tên một ngôi sao.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
10
pīng 10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 婺 - wù

Luyện viết 婺 (wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婺 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 婺

婺 gồm bộ 女 (nữ) ở dưới, biểu thị ý nghĩa liên quan đến phụ nữ hoặc nữ tính. Phần trên gồm 矛 (mâu, cây giáo) và 文 (văn, chữ viết). Trong chữ này, bộ 女 đóng vai trò ý nghĩa, còn phần trên mang tính chất ngữ âm, nhưng cũng có thể gợi liên tưởng đến hình ảnh một người phụ nữ với vũ khí và văn hóa.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 12 nét khác