馋 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thèm ăn, háu ăn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘴馋 (zuǐ chán), 馋猫 (chán māo), 馋人 (chán rén).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馋 (chán) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馋 có nghĩa là Thèm ăn, háu ăn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 馋 thuộc mức trung cấp.
馋 gồm bộ 饣 (thực, nghĩa là thức ăn) và 免 (miễn, vốn là hình ảnh một người đội mũ, ở đây chỉ âm đọc). Bộ 饣 cho thấy ý nghĩa liên quan đến ăn uống, còn 免 gợi âm 'chán'. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả việc nhìn thấy thức ăn mà muốn ăn ngay, không kìm được.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo (饣 như thức ăn) đang rình mò, chảy nước miếng khi thấy món cá thơm phức, nó thèm đến mức không thể rời mắt (免 như đang cố nhịn nhưng không được).
那个小孩很嘴馋。
nà ge xiǎo hái hěn zuǐ chán
Đứa bé đó rất háu ăn.
你真是个小馋猫。
nǐ zhēn shì gè xiǎo chán māo
Con đúng là một chú mèo tham ăn.
这些菜真馋人。
zhè xiē cài zhēn chán rén
Những món ăn này trông thật hấp dẫn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馋 gồm bộ 饣 (thức ăn) và 免 (miễn). Bộ 饣 chỉ rõ lĩnh vực ẩm thực, còn 免 không mang nghĩa gốc mà chỉ đóng vai trò gợi âm 'chán'. Sự kết hợp này tạo nên ý 'thèm ăn', vì khi thấy thức ăn ngon, ta có cảm giác thèm thuồng, muốn ăn ngay.