饽 (bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bánh (thường là bánh hấp)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饽饽 (bō bō), 香饽饽 (xiāng bō bō), 蒸饽饽 (zhēng bō bō).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饽 (bō) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饽 có nghĩa là Bánh (thường là bánh hấp).
饽 (bō) là một chữ Hán được cấu tạo từ bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và phần bên phải là 孛 (bèi), vốn mang ý nghĩa là cây cối um tùm hoặc sự phát triển. Sự kết hợp này gợi ý về một loại bánh được làm từ bột, thường phồng lên khi hấp, giống như cây cối vươn lên. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ các loại bánh làm từ ngũ cốc, đặc biệt là bánh hấp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh bao (饽) đang phồng lên trong nồi hấp, và bên cạnh nó là một cái cây (孛) đang lớn lên, cùng nhau tạo nên hình ảnh của sự no đủ và phát triển.
这个饽饽真软。
zhè ge bō bō zhēn ruǎn
Cái bánh này thật là mềm.
他在公司是香饽饽。
tā zài gōng sī shì xiāng bō bō
Anh ấy là người rất được săn đón trong công ty.
妈妈在蒸饽饽。
mā mā zài zhēng bō bō
Mẹ đang hấp bánh màn thầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饽 gồm bộ 饣 (thực) đứng bên trái, biểu thị thức ăn, và phần 孛 bên phải, vốn có nghĩa là cây cối hoặc sự phát triển. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một loại bánh làm từ bột, khi hấp sẽ nở phồng lên, giống như cây cối vươn lên. Vì vậy, chữ này dùng để chỉ các loại bánh hấp, đặc biệt là bánh bao.