刹 (chà/shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phanh (thắng) / Đền chùa / Khoảnh khắc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 刹那 (chà nà), 古刹 (gǔ chà), 刹车 (shā chē).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 刹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刹 (chà/shā) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刹 có nghĩa là Phanh (thắng) / Đền chùa / Khoảnh khắc.
Đây là chữ đa âm, các đọc: chà, shā.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 刹 thuộc mức trung cấp.
刹 gồm bộ 刂 (dao) bên phải, tượng trưng cho việc cắt, và phần bên trái là 杀 (giết) mang ý nghĩa dừng lại, chấm dứt. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'chấm dứt', sau đó được dùng để chỉ phanh xe (dừng chuyển động) và cũng được vay mượn trong Phật giáo để chỉ 'sát na' (khoảnh khắc).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe đang lao nhanh, bỗng nhiên bị một lưỡi dao (刂) cắt ngang, khiến nó dừng lại ngay lập tức – đó là '刹' (phanh).
流星划过天际,刹那间消失在夜幕之中。
liú xīng huá guò tiān jì chà nà jiān xiāo shī zài yè mù zhī zhōng
Sao băng lướt qua bầu trời, biến mất trong màn đêm trong nháy mắt.
深山里坐落着一座香火鼎盛的千年古刹。
shēn shān lǐ zuò luò zhe yī zuò xiāng huǒ dǐng shèng de qiān nián gǔ chà
Trong núi sâu có một ngôi chùa cổ ngàn năm hương khói nghi ngút.
下坡时要控制好车速,及时使用刹车。
xià pō shí yào kòng zhì hǎo chē sù jí shí shǐ yòng shā chē
Khi xuống dốc cần kiểm soát tốt tốc độ xe, sử dụng phanh kịp thời.
我们必须及时刹住这股铺张浪费的不良风气。
wǒ men bì xū jí shí shā zhù zhè gǔ pū zhāng làng fèi de bù liáng fēng qì
Chúng ta phải kịp thời ngăn chặn luồng gió xấu xa của sự xa hoa lãng phí này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刹 gồm bên trái là 杀 (giết, hủy diệt) và bên phải là 刂 (dao). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng dao cắt đứt chuyển động, tạo ra sự dừng lại đột ngột. Vì vậy, 刹 mang nghĩa 'dừng lại' hoặc 'phanh'.