飧 (sūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bữa tối". Nó có 12 nét, bộ thủ là 食.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饔飧 (yōng sūn), 晨飧 (chén sūn), 飧饭 (sūn fàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 飧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 飧 (sūn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 食 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
飧 có nghĩa là Bữa tối.
| Hán tự | 飧 |
| Pinyin | sūn (sun) |
| Ý nghĩa | Bữa tối |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 食 |
| Độ khó | 4.2/5 |
飧 là chữ hội ý, kết hợp từ 夕 (buổi tối) và 食 (thức ăn). Hình ảnh ban đầu mô tả việc ăn uống vào buổi tối, phản ánh thói quen ăn tối của người xưa. Theo thời gian, chữ này chuyên chỉ bữa ăn tối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời lặn (夕) bên cạnh một bát cơm đầy (食) – đó là lúc bạn ngồi vào bàn ăn bữa tối.
他每天为饔飧奔忙。
tā měi tiān wèi yōng sūn bēn máng
Mỗi ngày anh ấy đều bận rộn vì cơm áo gạo tiền.
晨飧已经准备好了。
chén sūn yǐ jīng zhǔn bèi hǎo le
Bữa sáng đã chuẩn bị xong rồi.
简单的飧饭也很香。
jiǎn dān de sūn fàn yě hěn xiāng
Bữa cơm tối đơn giản cũng rất thơm ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 飧 gồm hai phần: 夕 (buổi tối) ở bên trái và 食 (thức ăn) ở bên phải. 夕 gợi ý thời gian, 食 gợi ý hành động ăn, kết hợp lại mang ý nghĩa 'bữa ăn buổi tối'.