Hanzi Writer

Cách viết 飬 (juàn) — ý nghĩa “Nuôi dưỡng”

juàn 13 nét Bộ thủ: 食

飬 (juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nuôi dưỡng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 食.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 飬养 (juàn yǎng), 飬鱼 (juàn yú), 飬马 (juàn mǎ).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 飬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 飬 - juàn

Luyện viết 飬 (juàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (juàn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nuôi dưỡng.

Hán tự
Pinyinjuàn (juan)
Ý nghĩaNuôi dưỡng
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

飬 (juàn) có bộ thủ 食 (thực, nghĩa là thức ăn) ở bên trái, và phần bên phải là 卷 (juǎn, nghĩa là cuộn lại). Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả việc dùng thức ăn để nuôi dưỡng, với phần 'cuộn' gợi ý sự bao bọc, chăm sóc. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ hành động nuôi dưỡng con người hoặc động vật.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cuộn một chiếc lá (卷) chứa thức ăn (食) để đút cho một chú chim non – đó là hành động nuôi dưỡng (飬).

juàn yǎng
Nuôi dưỡng
juàn yú
Nuôi cá
juàn mǎ
Nuôi ngựa

他在家里飬养小鱼。

tā zài jiā lǐ juàn yǎng xiǎo yú

Anh ấy đang nuôi cá nhỏ ở nhà.

这里的飬鱼很肥美。

zhè lǐ de juàn yú hěn féi měi

Cá nuôi ở đây rất béo tốt.

牧民在草场飬马。

mù mín zài cǎo chǎng juàn mǎ

Người dân du mục đang nuôi ngựa trên đồng cỏ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) juàn 13
sūn 12
Luyện tập thứ tự nét cho 飬 - juàn

Luyện viết 飬 (juàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 飬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 飬

Chữ 飬 gồm bộ 食 (thực) ở bên trái biểu thị thức ăn, và phần 卷 (quyển) ở bên phải có nghĩa là cuộn, quấn. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng thức ăn để bao bọc, chăm sóc, từ đó mang nghĩa 'nuôi dưỡng'. Bộ 食 đóng vai trò chính về nghĩa, còn 卷 bổ sung ý niệm về sự chăm chút, bao bọc.

Hán tự có bộ thủ 食

Hán tự 13 nét khác