Hanzi Writer

Cách viết 饕 (tāo) — ý nghĩa “Tham ăn”

tāo 22 nét Bộ thủ: 食

饕 (tāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tham ăn". Nó có 22 nét, bộ thủ là 食.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饕餮 (tāo tiè), 饕客 (tāo kè), 贪饕 (tān tāo).

Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 饕 - tāo

Luyện viết 饕 (tāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tāo) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tham ăn.

Hán tự
Pinyintāo (tao)
Ý nghĩaTham ăn
Số nét22
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

饕 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 食 (thực, nghĩa là thức ăn) ở bên trái và phần bên phải là 號 (hào, nghĩa là gào thét). Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một con quái vật đang há miệng to để nuốt chửng thức ăn, thể hiện sự tham lam vô độ. Theo truyền thuyết, 饕餮 là một trong 'Tứ hung' của Trung Hoa cổ đại, một con quái vật tham ăn đến mức cuối cùng nuốt chửng chính mình.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quái vật khổng lồ với cái miệng rộng như cái hang (phần bên phải) đang há to để nuốt chửng mọi thứ, và bên cạnh nó là một mâm thức ăn đầy ắp (bộ 食) – đó chính là 饕, kẻ tham ăn vô độ.

tāo tiè
Thao thiết (quái vật tham ăn), người tham ăn
tāo kè
Người sành ăn, thực khách
tān tāo
Tham ăn, tham lam

这是一个饕餮大餐。

zhè shì yí gè tāo tiè dà cān

Đây là một bữa tiệc thịnh soạn.

他是一个资深饕客。

tā shì yí gè zī shēn tāo kè

Anh ấy là một người sành ăn lâu năm.

这种行为很贪饕。

zhè zhǒng xíng wéi hěn tān tāo

Hành vi này rất tham lam.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tāo 22
yōng 22
Luyện tập thứ tự nét cho 饕 - tāo

Luyện viết 饕 (tāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 饕

Chữ 饕 gồm bộ 食 (thức ăn) ở bên trái và phần 號 (hào) ở bên phải. Bộ 食 chỉ rõ nghĩa liên quan đến ăn uống, còn phần 號 mang ý nghĩa là tiếng gào thét, tượng trưng cho sự đói khát dữ dội và thèm khát không kiểm soát. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tham ăn', miêu tả một người hoặc sinh vật có bản tính háu ăn đến mức không thể kiềm chế.

Hán tự có bộ thủ 食

Hán tự 22 nét khác