餮 (tiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham ăn (trong từ 饕餮)". Nó có 18 nét, bộ thủ là 食.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饕餮 (tāo tiè), 饕餮大餐 (tāo tiè dà cān), 饕餮纹 (tāo tiè wén).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 餮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 餮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 餮 (tiè) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 食 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
餮 có nghĩa là tham ăn (trong từ 饕餮).
| Hán tự | 餮 |
| Pinyin | tiè (tie) |
| Ý nghĩa | tham ăn (trong từ 饕餮) |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 食 |
| Độ khó | 4.2/5 |
餮 là một chữ phức tạp, gồm bộ 食 (thực, nghĩa là ăn) ở bên trái và phần còn lại ở bên phải. Phần bên phải có thể được phân tích thành 殄 (tiǎn, nghĩa là tiêu diệt, hủy diệt) và 口 (khẩu, miệng), gợi ý về việc ăn một cách phàm ăn, nuốt chửng mọi thứ. Chữ này thường xuất hiện trong từ 饕餮, tên một con quái vật tham ăn trong thần thoại Trung Hoa, tượng trưng cho sự tham lam vô độ trong ăn uống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quái vật khổng lồ với cái miệng rộng (口) đang nuốt chửng cả một bàn tiệc (食), và nó phá hủy (殄) mọi thứ trên đường đi vì quá tham ăn.
这是一场饕餮盛宴。
zhè shì yī cháng tāo tiè shèng yàn
Đây là một bữa tiệc thịnh soạn.
晚上有饕餮大餐。
wǎn shàng yǒu tāo tiè dà cān
Có một bữa tiệc thịnh soạn vào buổi tối.
青铜器上有饕餮纹。
qīng tóng qì shàng yǒu tāo tiè wén
Trên đồ đồng có hoa văn Thao Thiết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 餮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 餮 gồm bộ 食 (thực) bên trái, chỉ thức ăn, và phần bên phải là 殄 (tiǎn) kết hợp với 口 (khẩu). 殄 có nghĩa là tiêu diệt, còn 口 là miệng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cái miệng phá hủy, nuốt chửng thức ăn một cách tham lam, tạo nên ý nghĩa 'tham ăn'.