怖 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sợ hãi, khủng khiếp". Nó có 8 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恐怖 (kǒng bù), 惊怖 (jīng bù), 恐怖片 (kǒng bù piàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 怖 (bù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
怖 có nghĩa là sợ hãi, khủng khiếp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 怖 thuộc mức trung cấp.
怖 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) tượng trưng cho cảm xúc, và phần 布 (bù) vừa là âm thanh vừa gợi ý về sự lan tỏa. Chữ này mô tả cảm giác sợ hãi lan khắp trái tim, như một tấm vải trải rộng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn bị phủ kín bởi một tấm vải đen, khiến bạn cảm thấy rùng mình sợ hãi.
这个电影很恐怖。
zhè ge diàn yǐng hěn kǒng bù
Bộ phim này rất kinh dị.
他的眼神充满惊怖。
tā de yǎn shén chōng mǎn jīng bù
Ánh mắt anh ấy đầy vẻ kinh hãi.
我不敢看恐怖片。
wǒ bù gǎn kàn kǒng bù piàn
Tôi không dám xem phim kinh dị.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 怖 gồm bộ 忄 (trái tim) bên trái, biểu thị cảm xúc, và phần 布 (vải) bên phải. Bộ 忄 cho biết đây là từ chỉ trạng thái tâm lý, còn 布 gợi ý sự lan tỏa, như nỗi sợ bao trùm trái tim. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sợ hãi'.